Bản dịch của từ Barrel fold trong tiếng Việt
Barrel fold
Noun [U/C]

Barrel fold (Noun)
bˈæɹəl fˈoʊld
bˈæɹəl fˈoʊld
01
Một loại nếp gấp trong địa chất giống hình dạng của thùng, hình thành trong quá trình kiến tạo.
A type of fold in geology resembling the shape of a barrel, formed during tectonic processes.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một phương pháp xếp chồng hoặc tổ chức các mặt hàng theo hình trụ để lưu trữ hoặc vận chuyển.
A method of packing or organizing items in a cylindrical shape for storage or transport.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Barrel fold
Không có idiom phù hợp