Bản dịch của từ Barrel fold trong tiếng Việt

Barrel fold

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barrel fold(Noun)

bˈæɹəl fˈoʊld
bˈæɹəl fˈoʊld
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ