Bản dịch của từ Barrel trong tiếng Việt
Barrel

Barrel (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thùng hình trụ phình ra ở giữa, truyền thống làm bằng các mảnh gỗ ghép lại và có vòng kim loại (vòng đai) giữ quanh thân.
A cylindrical container bulging out in the middle, traditionally made of wooden staves with metal hoops round them.

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "barrel" trong tiếng Anh chỉ một cỗ chứa hình trụ, thường được làm từ gỗ hoặc kim loại, dùng để lưu trữ chất lỏng như rượu hoặc dầu. Trong tiếng Anh Anh, "barrel" có thể được sử dụng để chỉ các dạng chứa khác nhau, còn trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ rõ hơn về thể tích. Về phát âm, "barrel" (/ˈbær.əl/) được phát âm tương tự trong cả hai biến thể, nhưng với ngữ điệu và cách nhấn khác nhau tùy thuộc vào từng phương ngữ.
Họ từ
Từ "barrel" trong tiếng Anh chỉ một cỗ chứa hình trụ, thường được làm từ gỗ hoặc kim loại, dùng để lưu trữ chất lỏng như rượu hoặc dầu. Trong tiếng Anh Anh, "barrel" có thể được sử dụng để chỉ các dạng chứa khác nhau, còn trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ rõ hơn về thể tích. Về phát âm, "barrel" (/ˈbær.əl/) được phát âm tương tự trong cả hai biến thể, nhưng với ngữ điệu và cách nhấn khác nhau tùy thuộc vào từng phương ngữ.
