Bản dịch của từ Base color trong tiếng Việt
Base color
Noun [U/C]

Base color (Noun)
bˈeɪs kˈʌlɚ
bˈeɪs kˈʌlɚ
01
Một màu cơ bản hoặc màu chủ yếu từ đó các màu khác có thể được tạo ra hoặc lấy được.
A fundamental or primary color from which other colors can be created or derived.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Màu sắc được sử dụng làm nền tảng chính hoặc cơ sở cho một thiết kế.
The color used as the main background or foundation of a design.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Base color
Không có idiom phù hợp