Bản dịch của từ Base color trong tiếng Việt
Base color
Noun [U/C]

Base color(Noun)
bˈeɪs kˈʌlɚ
bˈeɪs kˈʌlɚ
01
Một màu cơ bản hoặc màu chủ yếu từ đó các màu khác có thể được tạo ra hoặc lấy được.
A fundamental or primary color from which other colors can be created or derived.
Ví dụ
02
Màu sắc được sử dụng làm nền tảng chính hoặc cơ sở cho một thiết kế.
The color used as the main background or foundation of a design.
Ví dụ
