Bản dịch của từ Baseball trong tiếng Việt

Baseball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baseball(Noun)

bˈeɪsbɔːl
ˈbeɪzˌbɔɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ