Bản dịch của từ Baseball game trong tiếng Việt

Baseball game

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baseball game(Noun)

bˈeɪsbəlmˌeɪɡt
bˈeɪsbəlmˌeɪɡt
01

Một trận đấu bóng chày — cuộc thi thể thao giữa hai đội, nơi các cầu thủ đánh bóng, chạy quanh các căn cứ và ghi điểm.

A game of baseball.

棒球比赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh