Anh - Việt

Bản dịch của từ Bases trong tiếng Việt

bases

VerbNoun

bases (Verb)

/bˈeɪsiz/
/bˈeɪsɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại của động từ "base" (có nghĩa là 'căn cứ vào', 'dựa trên', 'đặt trên nền tảng'). Dùng khi nói về việc một người/điều gì đó 'dựa trên' một cái gì đó.

thirdperson singular simple present indicative of base.

Ví dụ
Cô ấy dựa vào sự thật để đưa ra quyết định.She bases her decisions on facts.
Nghiên cứu dựa trên nghiên cứu mở rộng để rút ra kết luận.The study bases its conclusions on extensive research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của bases (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

base

V2

Quá khứ đơn

Past simple

based

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

based

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

bases

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

basing

bases (Noun)

/bˈeɪsiz/
/bˈeɪsɪz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “base” — nghĩa là nhiều “cơ sở” hoặc “nền tảng” tùy ngữ cảnh. Thường dùng để chỉ các nơi làm việc/đóng quân, các điểm đặt, hoặc các nền tảng/điểm cơ bản.

plural of base.

Ví dụ
Nhiều tổ chức xã hội đã thành lập các căn cứ ở các cộng đồng khác nhau.Many social organizations have established bases in different communities.
Nhóm từ thiện đã thiết lập các căn cứ để cung cấp viện trợ cho những người cần.The charity group set up bases to provide aid to those in need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bases (Noun)

SingularPlural

base

bases

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh