bases
bases (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại của động từ "base" (có nghĩa là 'căn cứ vào', 'dựa trên', 'đặt trên nền tảng'). Dùng khi nói về việc một người/điều gì đó 'dựa trên' một cái gì đó.
thirdperson singular simple present indicative of base.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bases (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | base |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | based |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | based |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | basing |
bases (Noun)
Nghĩa 01
Số nhiều của “base” — nghĩa là nhiều “cơ sở” hoặc “nền tảng” tùy ngữ cảnh. Thường dùng để chỉ các nơi làm việc/đóng quân, các điểm đặt, hoặc các nền tảng/điểm cơ bản.
plural of base.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bases (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
base | bases |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bases" là dạng số nhiều của "base", được hiểu là nền tảng, cơ sở hoặc nơi đặt một vật gì đó. Trong ngữ cảnh khoa học, "bases" thường dùng để chỉ các thành phần hóa học hoặc các đơn vị cấu trúc trong DNA. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết giống nhau, nhưng có thể khác nhau về phát âm; người Anh thường phát âm /beɪsɪz/ nhấn mạnh âm "a", trong khi người Mỹ có thể phát âm tương tự, nhưng có xu hướng nhấn mạnh âm "s".