Bản dịch của từ Basic legal system trong tiếng Việt

Basic legal system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic legal system(Phrase)

bˈæzɪk lˈiːɡəl sˈɪstəm
ˈbæsɪk ˈɫiɡəɫ ˈsɪstəm
01

Một bộ luật và quy định cơ bản điều chỉnh khung pháp lý của một xã hội.

A set of laws and regulations that form the basic framework governing society.

这是一项基本法律和规定,旨在规范社会的法律框架。

Ví dụ
02

Các quy định pháp luật tiên quyết đảm bảo hoạt động của hệ thống tư pháp

Legal regulations necessary to ensure the proper functioning of a judicial system.

必要的法律法规,以保障司法系统的正常运作。

Ví dụ
03

Cấu trúc cơ bản và các nguyên tắc hướng dẫn hoạt động của một cơ quan pháp lý

The structure and fundamental principles guiding the operation of a legal agency.

法律机关运作的基本结构与原则

Ví dụ