Bản dịch của từ Basic legal system trong tiếng Việt
Basic legal system
Phrase

Basic legal system(Phrase)
bˈæzɪk lˈiːɡəl sˈɪstəm
ˈbæsɪk ˈɫiɡəɫ ˈsɪstəm
Ví dụ
02
Các quy định pháp luật tiên quyết đảm bảo hoạt động của hệ thống tư pháp
Legal regulations necessary to ensure the proper functioning of a judicial system.
必要的法律法规,以保障司法系统的正常运作。
Ví dụ
03
Cấu trúc cơ bản và các nguyên tắc hướng dẫn hoạt động của một cơ quan pháp lý
The structure and fundamental principles guiding the operation of a legal agency.
法律机关运作的基本结构与原则
Ví dụ
