Bản dịch của từ Basque trong tiếng Việt

Basque

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basque(Noun)

bˈaʊsk
ˈbæsk
01

Khu vực văn hóa và lịch sử ở phía bắc Tây Ban Nha và tây nam nước Pháp, nơi cư trú của người Basque.

The cultural and historical region in northern Spain and southwestern France inhabited by the Basque people

Ví dụ
02

Một thành viên của một dân tộc có nguồn gốc hỗn hợp giữa người Iberia và người Caucasian sinh sống tại xứ Basque, miền bắc Tây Ban Nha và tây nam nước Pháp.

A member of a people of mixed Iberian and Caucasian origin inhabiting the Basque Country in northern Spain and southwestern France

Ví dụ
03

Ngôn ngữ mà người Basque sử dụng, là một ngôn ngữ độc lập.

The language spoken by the Basque people which is a language isolate

Ví dụ

Họ từ