Bản dịch của từ Basque trong tiếng Việt
Basque

Basque (Adjective)
Basque (Noun)
Một người thuộc dân tộc Basque (xứ Basque) — một dân tộc sống ở vùng biên giới giữa Tây Ban Nha và Pháp. Người Basque có nền văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống đặc trưng khác biệt so với các dân tộc châu Âu khác.
A member of a people living in the Basque Country of France and Spain Culturally one of the most distinct groups in Europe the Basques were largely independent until the 19th century The Basque separatist movement ETA is carrying on an armed struggle against the Spanish government.
Một phần áo (thường là thân áo ôm sát) kéo dài từ vai xuống ngang eo và thường có phần ngắn tiếp tục xuống dưới eo. Thường gặp ở váy hoặc áo liền thân, tạo dáng ôm và tôn eo.
A closefitting bodice extending from the shoulders to the waist and typically with a short continuation below waist level.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "Basque" đề cập đến một nhóm dân tộc có nguồn gốc từ khu vực Biển Bắc, chủ yếu ở Tây Ban Nha và Pháp. Ngôn ngữ Basque, gọi là Euskara, là một ngôn ngữ độc lập không thuộc về bất kỳ gia đình ngôn ngữ nào khác. Trong tiếng Anh, "Basque" có thể được dùng như danh từ hoặc tính từ để mô tả người dân, văn hóa hoặc ngôn ngữ này. Tuy nhiên, trong giao tiếp, không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này.
Từ "Basque" đề cập đến một nhóm dân tộc có nguồn gốc từ khu vực Biển Bắc, chủ yếu ở Tây Ban Nha và Pháp. Ngôn ngữ Basque, gọi là Euskara, là một ngôn ngữ độc lập không thuộc về bất kỳ gia đình ngôn ngữ nào khác. Trong tiếng Anh, "Basque" có thể được dùng như danh từ hoặc tính từ để mô tả người dân, văn hóa hoặc ngôn ngữ này. Tuy nhiên, trong giao tiếp, không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này.
