Bản dịch của từ Bathtub trong tiếng Việt

Bathtub

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bathtub(Noun)

bˈæɵtəb
bˈæɵtʌb
01

Một bồn dùng để tắm — thường là bồn sâu, đặt cố định trong phòng tắm để ngâm mình hoặc rửa người.

A bath.

浴缸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ