ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bathwater trong tiếng Việt
Bathwater
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Bathwater
(
Noun
)
ˈbɑːθwɔːtə
ˈbɑːθwɔːtə
AI
Tập phát âm
01
Nước trong bồn tắm.
The water in a bath.
Ví dụ