Bản dịch của từ Bating trong tiếng Việt

Bating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bating(Verb)

bˈeiɾɪŋ
bˈeiɾɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ tiếng Anh “bate” (thường dùng trong các cấu trúc như “is/are bating” hoặc làm danh động từ “bating”); nghĩa phụ thuộc vào “bate” (ví dụ: hãm lại, giảm bớt, nén, hoặc ở nghĩa cổ/hiếm là thắt, bỏ bớt).

Present participle and gerund of bate.

减轻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ