Bản dịch của từ Batter trong tiếng Việt

Batter

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Batter (Noun)

bˈætɐ
ˈbætɝ
01

Một hỗn hợp lỏng đặc từ bột mì, trứng và sữa dùng để nấu bánh pancakes hoặc bánh ngọt.

A thick liquid mixture of flour eggs and milk used for cooking pancakes or cakes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người đánh bóng bằng gậy trong các môn thể thao như bóng chày hoặc cricket.

A person who hits the ball with a bat in sports such as baseball or cricket

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Batter (Verb)

bˈætɐ
ˈbætɝ
01

Phủ thực phẩm bằng hỗn hợp bột mì, chất lỏng và gia vị trước khi nấu

To coat food with a mixture of flour liquid and seasoning before cooking

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa