Bản dịch của từ Bday trong tiếng Việt

Bday

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bday(Noun)

ˈbiːdeɪ
ˈbiːdeɪ
01

(Tiếng lóng trên Internet, tin nhắn văn bản) Viết tắt của birthday.

(Internet slang, text messaging) Abbreviation of birthday.

Ví dụ