Bản dịch của từ Be afflicted trong tiếng Việt

Be afflicted

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be afflicted(Verb)

bˈɛ ɐflˈɪktɪd
ˈbi əˈfɫɪktɪd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ