Bản dịch của từ Be assembled trong tiếng Việt

Be assembled

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be assembled(Verb)

bˈɛ ɐsˈɛmbəld
ˈbi əˈsɛmbəɫd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ