Bản dịch của từ Be at ease trong tiếng Việt

Be at ease

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be at ease(Phrase)

bˈi ˈæt ˈiz
bˈi ˈæt ˈiz
01

Cảm thấy thư giãn, thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng.

To be relaxed or comfortable.

感到放松和舒适

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh