Bản dịch của từ Be at fault trong tiếng Việt

Be at fault

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be at fault(Phrase)

bˈi ˈæt fˈɔlt
bˈi ˈæt fˈɔlt
01

Chịu trách nhiệm về một lỗi lầm hoặc sự cố; là người gây ra vấn đề hoặc sai sót.

To be responsible for a mistake or problem.

对错误或问题负责

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh