ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be at odds with
Có quan điểm hoặc lập trường trái ngược
Having opposing views or stances
持有不同的观点或立场
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thiếu nhất quán với điều gì đó
Not consistent with something
和某事不一致
Mâu thuẫn hoặc xung đột với ai đó hoặc điều gì đó
To disagree or clash with someone or something
与某人或某事存在分歧或冲突