Bản dịch của từ Be busy with no purpose trong tiếng Việt

Be busy with no purpose

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be busy with no purpose(Phrase)

bˈɛ bˈɪzi wˈɪθ nˈəʊ pˈɜːpəʊz
ˈbi ˈbɪzi ˈwɪθ ˈnoʊ ˈpɝˌpoʊz
01

Tham gia vào hoạt động mà không có mục tiêu rõ ràng hoặc ý nghĩa nào cả.

Participating in activities that lack clear goals or purpose.

参与一些没有明确目标或意义的活动。

Ví dụ
02

Dành sức vào những việc vô nghĩa hoặc không quan trọng

Wasting effort on pointless or insignificant actions.

把时间和精力浪费在没有意义或不重要的事情上。

Ví dụ
03

Bận rộn với những công việc không mang lại kết quả hữu ích

Engaging in actions that don't lead to practical results.

做一些没有实际成果的事情。

Ví dụ