Bản dịch của từ Be caught napping trong tiếng Việt

Be caught napping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be caught napping(Verb)

bˈi kˈɑt nˈæpɨŋ
bˈi kˈɑt nˈæpɨŋ
01

Bất ngờ khi đang không để ý hoặc đang thư thái

Surprised because you weren't paying attention or you're in a relaxed state

在放松或漫不经心时被吓一跳

Ví dụ
02

Bỏ lỡ cơ hội vì cẩu thả hoặc lơ đãng

Missing out on opportunities due to complacency or inattention.

因为自以为是或疏忽大意而错失良机

Ví dụ
03

Bị bất ngờ hoặc không chuẩn bị sẵn sàng cho một sự kiện hay tình huống nào đó

Not prepared for an event or situation

对于某个事件或情况没有做好准备

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh