Bản dịch của từ Be caught napping trong tiếng Việt
Be caught napping

Be caught napping(Verb)
Bỏ lỡ cơ hội vì cẩu thả hoặc lơ đãng
Missing out on opportunities due to complacency or inattention.
因为自以为是或疏忽大意而错失良机
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Caught napping" là một cụm từ tiếng Anh, chỉ tình huống khi một người không chú ý, bị bất ngờ hoặc bị đánh bại trong một tình huống nào đó do sự thiếu tập trung. Cụm từ này thường diễn tả cảm giác bị phát hiện trong một trạng thái thờ ơ, có thể do lơ là công việc hoặc trách nhiệm. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương đồng mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa.
"Caught napping" là một cụm từ tiếng Anh, chỉ tình huống khi một người không chú ý, bị bất ngờ hoặc bị đánh bại trong một tình huống nào đó do sự thiếu tập trung. Cụm từ này thường diễn tả cảm giác bị phát hiện trong một trạng thái thờ ơ, có thể do lơ là công việc hoặc trách nhiệm. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương đồng mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa.
