Bản dịch của từ Be cocky trong tiếng Việt

Be cocky

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be cocky(Phrase)

bˈɛ kˈɒki
ˈbi ˈkɑki
01

Hành xử theo kiểu như thể tự cho mình ưu tú hơn mọi người

Behaving in a way that shows you think you're better than others.

表现出你觉得自己比别人更优秀的态度。

Ví dụ
02

Tự cao tự đại quá mức

Overconfident or complacent

过于自信或自以为是

Ví dụ
03

Tỏ ra kiêu ngạo hoặc tự mãn

To show an arrogant or conceited attitude

表现出傲慢或自负的态度

Ví dụ