Bản dịch của từ Be cocky trong tiếng Việt

Be cocky

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be cocky(Phrase)

bˈɛ kˈɒki
ˈbi ˈkɑki
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ