Bản dịch của từ Be consistent trong tiếng Việt

Be consistent

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be consistent(Verb)

bˈi kənsˈɪstənt
bˈi kənsˈɪstənt
01

Hành động hoặc thực hiện theo cùng một cách trong thời gian dài, giữ tính nhất quán để công bằng hoặc chính xác.

Acting or done in the same way over time especially so as to be fair or accurate.

持续一致,保持公平或准确性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be consistent(Adjective)

bˈi kənsˈɪstənt
bˈi kənsˈɪstənt
01

Hành động hoặc thực hiện theo cùng một cách qua thời gian, không thay đổi, thường để đảm bảo công bằng hoặc độ chính xác.

Acting or done in the same way over time especially so as to be fair or accurate.

持续的,一贯的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh