Bản dịch của từ Be deeply embedded trong tiếng Việt
Be deeply embedded

Be deeply embedded(Verb)
Để được gắn chặt hoặc sâu vào một khối xung quanh.
To be firmly or deeply fixed in a surrounding mass.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be deeply embedded" thường được sử dụng để chỉ trạng thái bị mắc kẹt một cách chặt chẽ, sâu sắc trong một bối cảnh nào đó. Nghĩa là một yếu tố hoặc ý tưởng đã trở thành một phần thiết yếu trong cấu trúc, văn hóa hay tư tưởng của một cộng đồng hay tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa dùng, nhưng về ngữ điệu và cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ do cách nhấn âm và ngữ vận.
Cụm từ "be deeply embedded" thường được sử dụng để chỉ trạng thái bị mắc kẹt một cách chặt chẽ, sâu sắc trong một bối cảnh nào đó. Nghĩa là một yếu tố hoặc ý tưởng đã trở thành một phần thiết yếu trong cấu trúc, văn hóa hay tư tưởng của một cộng đồng hay tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa dùng, nhưng về ngữ điệu và cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ do cách nhấn âm và ngữ vận.
