Bản dịch của từ Be deeply embedded trong tiếng Việt

Be deeply embedded

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be deeply embedded(Verb)

bˈi dˈipli ɛmbˈɛdɨd
bˈi dˈipli ɛmbˈɛdɨd
01

Để tồn tại hoặc giữ một phần quan trọng của một cái gì đó.

To exist or remain an integral part of something.

Ví dụ
02

Để được gắn chặt hoặc sâu vào một khối xung quanh.

To be firmly or deeply fixed in a surrounding mass.

Ví dụ
03

Để được bao quanh hoặc bao bọc bởi một cái gì đó một cách chặt chẽ.

To be surrounded or enclosed by something in a snug or tight manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh