Bản dịch của từ Be fatigued trong tiếng Việt

Be fatigued

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be fatigued(Verb)

bˈɛ fˈætiːɡd
ˈbi ˈfætɪɡd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ