Bản dịch của từ Be found liable trong tiếng Việt
Be found liable
Phrase

Be found liable(Phrase)
bˈɛ fˈaʊnd lˈaɪəbəl
ˈbi ˈfaʊnd ˈɫaɪəbəɫ
01
Bị kết án hoặc xác định đã gây ra tổn hại hoặc hành vi sai trái
Being assessed or identified as the cause of damage or wrongdoing.
被判定或认定为造成了伤害或不当行为
Ví dụ
02
Chịu trách nhiệm pháp lý về một việc gì đó, thường trong một phiên tòa
Be legally responsible for something, usually in a court of law.
对某事承担法律责任,通常是在法庭上。
Ví dụ
