Bản dịch của từ Be good trong tiếng Việt

Be good

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be good(Verb)

bˈi ɡˈʊd
bˈi ɡˈʊd
01

Xảy ra hoặc diễn ra

To occur or take place

Ví dụ
02

Có một phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể

To have a specified quality or characteristic

Ví dụ
03

Tồn tại hoặc sống

To exist or live

Ví dụ

Be good(Adjective)

bˈi ɡˈʊd
bˈi ɡˈʊd
01

Cư xử tốt hoặc ngoan ngoãn

Wellbehaved or obedient

Ví dụ
02

Có tiêu chuẩn hoặc chất lượng cao

Of a high standard or quality

Ví dụ
03

Tử tế hoặc nhân từ

Kind or benevolent

Ví dụ