Bản dịch của từ Be guilty of trong tiếng Việt
Be guilty of
Phrase

Be guilty of(Phrase)
bˈɛ ɡˈɪlti ˈɒf
ˈbi ˈɡɪɫti ˈɑf
01
Chịu trách nhiệm về lỗi hoặc hành động sai trái.
Responsible for a fault or wrongdoing
Ví dụ
Be guilty of

Chịu trách nhiệm về lỗi hoặc hành động sai trái.
Responsible for a fault or wrongdoing