Bản dịch của từ Be guilty of trong tiếng Việt

Be guilty of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be guilty of(Phrase)

bˈɛ ɡˈɪlti ˈɒf
ˈbi ˈɡɪɫti ˈɑf
01

Chịu trách nhiệm về lỗi hoặc hành động sai trái.

Responsible for a fault or wrongdoing

Ví dụ
02

Phạm tội hoặc hành động xấu đã được chỉ định.

Having committed a specified bad or illegal act

Ví dụ