Bản dịch của từ Be honored trong tiếng Việt

Be honored

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be honored(Verb)

bˈɛ hˈɒnəd
ˈbi ˈhɑnɝd
01

Ví dụ
02

Ví dụ