Bản dịch của từ Be hungry trong tiếng Việt

Be hungry

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be hungry(Phrase)

bˈɛ hˈʌŋɡri
ˈbi ˈhəŋɡri
01

Cảm thấy đói hoặc có mong muốn ăn uống

Feeling hungry or craving food

渴望食物或感到进食的需求

Ví dụ
02

Cảm thấy đói

Experience hunger

体验饥饿的感觉

Ví dụ
03

Cần thiết cung cấp dưỡng chất

Requires nourishment

身心需要滋养

Ví dụ