Bản dịch của từ Be ill at ease trong tiếng Việt
Be ill at ease
Phrase

Be ill at ease(Phrase)
bˈɛ ˈɪl ˈæt ˈiːz
ˈbi ˈɪɫ ˈat ˈis
02
Trong tình trạng không thoải mái hoặc không hài lòng
To be in a state of discomfort or discontent
Ví dụ
03
Cảm thấy không thoải mái hoặc lo lắng trong một tình huống
To be uncomfortable or anxious in a situation
Ví dụ
