Bản dịch của từ Be ill at ease trong tiếng Việt

Be ill at ease

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be ill at ease(Phrase)

bˈɛ ˈɪl ˈæt ˈiːz
ˈbi ˈɪɫ ˈat ˈis
01

Cảm thấy lúng túng hoặc không thoải mái

To feel awkward or out of place

Ví dụ
02

Trong tình trạng không thoải mái hoặc không hài lòng

To be in a state of discomfort or discontent

Ví dụ
03

Cảm thấy không thoải mái hoặc lo lắng trong một tình huống

To be uncomfortable or anxious in a situation

Ví dụ