Bản dịch của từ Be in for a treat trong tiếng Việt

Be in for a treat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in for a treat(Phrase)

bˈɛ ˈɪn fˈɔː ˈɑː trˈiːt
ˈbi ˈɪn ˈfɔr ˈɑ ˈtrit
01

Sắp sửa trải nghiệm điều gì đó thú vị hoặc tốt đẹp.

To be about to experience something enjoyable or good

Ví dụ
02

Để mong chờ một bất ngờ hoặc sự kiện thú vị

To anticipate a pleasurable surprise or event

Ví dụ
03

Để mong chờ nhận được điều gì đó sẽ mang lại niềm vui hoặc thú vị.

To expect to receive something that will delight or amuse

Ví dụ