ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Be in the middle of something trong tiếng Việt
Be in the middle of something
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Be in the middle of something
(
Phrase
)
bˈɛ ˈɪn tʰˈiː mˈɪdəl ˈɒf sˈʌmθɪŋ
ˈbi ˈɪn ˈθi ˈmɪdəɫ ˈɑf ˈsəmθɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ