Bản dịch của từ Be in the mood for trong tiếng Việt

Be in the mood for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in the mood for(Phrase)

bˈɛ ˈɪn tʰˈiː mˈuːd fˈɔː
ˈbi ˈɪn ˈθi ˈmud ˈfɔr
01

Cảm thấy mong muốn hoặc có xu hướng làm gì đó

Feel a strong desire or tendency to do something

感到渴望或倾向做某事

Ví dụ
02

Muốn làm gì hoặc cảm thấy hứng thú với việc gì đó

To want something or to feel like doing something

想做某事或有做某事的冲动

Ví dụ
03

Để có tâm trạng phù hợp cho việc gì đó

To get in the right mood for something

心情适合做某事的状态

Ví dụ