Bản dịch của từ Be invited to trong tiếng Việt

Be invited to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be invited to(Phrase)

bˈɛ ˈɪnvaɪtɪd tˈuː
ˈbi ˈɪnˌvaɪtɪd ˈtoʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ