Bản dịch của từ Be made redundant trong tiếng Việt
Be made redundant
Phrase

Be made redundant(Phrase)
bˈɛ mˈeɪd rɪdˈʌndənt
ˈbi ˈmeɪd rɪˈdəndənt
01
Bị sa thải do thay đổi trong tổ chức
To be discharged from ones position due to organizational changes
Ví dụ
Ví dụ
03
Bị sa thải do công việc không còn cần thiết nữa
To be dismissed from employment due to the job being no longer necessary
Ví dụ
