Bản dịch của từ Be made redundant trong tiếng Việt

Be made redundant

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be made redundant(Phrase)

bˈɛ mˈeɪd rɪdˈʌndənt
ˈbi ˈmeɪd rɪˈdəndənt
01

Bị sa thải do thay đổi trong tổ chức

To be discharged from ones position due to organizational changes

Ví dụ
02

Mất việc vì không còn công việc nào cho họ nữa

To lose ones job because there is no more work available for them

Ví dụ
03

Bị sa thải do công việc không còn cần thiết nữa

To be dismissed from employment due to the job being no longer necessary

Ví dụ