Bản dịch của từ Be on the brink of something trong tiếng Việt
Be on the brink of something

Be on the brink of something(Verb)
Sẵn sàng để đối mặt với những biến đổi hoặc hành động quan trọng
Ready to embrace change or take significant action.
准备好迎接重大的变革或采取关键行动
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be on the brink of something" dùng để chỉ trạng thái gần như đạt đến một sự kiện, tình huống hoặc thay đổi đáng kể nào đó, thường mang nghĩa tích cực hay tiêu cực. Xét về ngữ nghĩa, "brink" nghĩa là mép, rìa, ngụ ý rằng điều gì đó sắp xảy ra. Cụm từ này không có sự phân biệt về tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, được sử dụng tương tự trong cả hai, mặc dù phát âm có thể thay đổi chút ít giữa các vùng miền.
Cụm từ "be on the brink of something" dùng để chỉ trạng thái gần như đạt đến một sự kiện, tình huống hoặc thay đổi đáng kể nào đó, thường mang nghĩa tích cực hay tiêu cực. Xét về ngữ nghĩa, "brink" nghĩa là mép, rìa, ngụ ý rằng điều gì đó sắp xảy ra. Cụm từ này không có sự phân biệt về tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, được sử dụng tương tự trong cả hai, mặc dù phát âm có thể thay đổi chút ít giữa các vùng miền.
