Bản dịch của từ Be out of date trong tiếng Việt

Be out of date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be out of date(Phrase)

bˈɛ ˈaʊt ˈɒf dˈeɪt
ˈbi ˈaʊt ˈɑf ˈdeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ