Bản dịch của từ Be out of your realm trong tiếng Việt

Be out of your realm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be out of your realm(Phrase)

bˈɛ ˈaʊt ˈɒf jˈɔː rˈiːm
ˈbi ˈaʊt ˈɑf ˈjʊr ˈriɫm
01

Không nằm trong phạm vi kinh nghiệm hoặc chuyên môn của ai đó

Outside of someone's experience or expertise

超出了某人的经验或专业范围

Ví dụ
02

Vượt quá quyền hạn hoặc kiểm soát của ai đó

Exceed someone's authority or control

超出某人的权限或控制范围

Ví dụ
03

Không thuộc về sở thích hoặc kiến thức của một người cụ thể nào đó

It's not someone's cup of tea or area of expertise.

这既不属于某个人的兴趣,也不在他们的知识范围之内。

Ví dụ