Bản dịch của từ Be over the moon trong tiếng Việt
Be over the moon

Be over the moon (Idiom)
I was over the moon when my friend graduated from Harvard.
Tôi rất vui mừng khi bạn tôi tốt nghiệp từ Harvard.
She is not over the moon about her recent job rejection.
Cô ấy không vui mừng về việc bị từ chối công việc gần đây.
Are you over the moon about the upcoming wedding?
Bạn có vui mừng về đám cưới sắp tới không?
Trải nghiệm mức độ thỏa mãn lớn lao.
To experience a great degree of satisfaction
Cụm từ "be over the moon" có nghĩa là cảm thấy cực kỳ vui sướng hoặc hạnh phúc. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh British, nhưng cũng được một số người nói tiếng Anh American biết đến, mặc dù ít phổ biến hơn. Không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết, nhưng trong tiếng Mỹ, một số cụm từ tương tự như "on cloud nine" có thể được sử dụng phổ biến hơn. Về ngữ cảnh, cụm từ thường xuất hiện trong giao tiếp không chính thức.
Cụm từ "be over the moon" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thể hiện niềm vui sướng cực độ. Sự phát triển của cụm từ này có thể liên kết với hình ảnh mặt trăng, biểu tượng của hạnh phúc và sự thanh bình. Nguyên gốc của thuật ngữ này có thể bắt nguồn từ những truyền thuyết dân gian của thế kỷ 19, nơi dù trong bối cảnh nào, việc "ở trên mặt trăng" đã được coi là trạng thái lý tưởng. Hiện nay, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cảm xúc hân hoan tột độ trong đời sống hàng ngày.
Cụm từ "be over the moon" thường được sử dụng trong bối cảnh biểu đạt cảm xúc cực kỳ vui mừng hoặc hạnh phúc. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), cụm từ này xuất hiện chủ yếu trong phần Nói và Viết khi thí sinh mô tả cảm xúc cá nhân hoặc trải nghiệm tích cực. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ thường được gặp trong giao tiếp hàng ngày, văn chương và truyền thông, thể hiện sự phấn khởi hoặc niềm vui lớn sau một thành công hoặc sự kiện đáng nhớ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
