Bản dịch của từ Be partial trong tiếng Việt

Be partial

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be partial(Verb)

bˈi pˈɑɹʃəl
bˈi pˈɑɹʃəl
01

Tồn tại hoặc sống

Exist or live

Ví dụ
02

Xảy ra hoặc diễn ra

To occur or take place

Ví dụ
03

Có phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể

To have a particular quality or characteristic

Ví dụ

Be partial(Adjective)

bˈi pˈɑɹʃəl
bˈi pˈɑɹʃəl
01

Hạn chế về phạm vi hoặc phạm vi

Limited in extent or scope

Ví dụ
02

Thiên vị một bên hơn bên kia

Favoring one side over another

Ví dụ
03

Không đầy đủ hoặc không toàn diện

Incomplete or not whole

Ví dụ