Bản dịch của từ Be partial trong tiếng Việt
Be partial
Verb Adjective

Be partial(Verb)
bˈi pˈɑɹʃəl
bˈi pˈɑɹʃəl
03
Có phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể
To have a particular quality or characteristic
Ví dụ
Be partial

Có phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể
To have a particular quality or characteristic