Bản dịch của từ Be reconciled trong tiếng Việt

Be reconciled

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be reconciled(Verb)

bˈɛ rˈɛkənsˌaɪld
ˈbi ˈrɛkənˌsaɪɫd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ