Bản dịch của từ Be reluctant trong tiếng Việt

Be reluctant

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be reluctant(Verb)

bˈi ɹɨlˈʌktənt
bˈi ɹɨlˈʌktənt
01

Không sẵn lòng; do dự, ngần ngại làm điều gì đó

To be unwilling or hesitant.

不情愿;犹豫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh