Bản dịch của từ Be sentenced trong tiếng Việt

Be sentenced

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be sentenced(Phrase)

bˈɛ sˈɛntənst
ˈbi ˈsɛntənst
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ