Bản dịch của từ Be sold out trong tiếng Việt
Be sold out

Be sold out(Idiom)
Không còn hàng tồn kho của một mặt hàng cụ thể để bán.
To have no remaining stock of a particular item for sale.
Không có sẵn để mua.
To be unavailable for purchase.
Hoàn toàn không còn là một sản phẩm.
To be completely out of a product.
Be sold out(Phrase)
Đã bán hết
To be completely sold
Không có sẵn để mua
To be unavailable for purchase
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be sold out" có nghĩa là hàng hóa đã được bán hết và không còn sẵn có để tiêu thụ. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bán lẻ, sự kiện hoặc dịch vụ, nhằm thông báo rằng không còn sản phẩm nào để bán cho khách hàng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng cụm từ này với ý nghĩa tương tự, mặc dù trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ thường phổ biến hơn trong các tình huống thương mại.
Cụm từ "be sold out" có nguồn gốc từ động từ "sell", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "sellan", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "sellon", và có liên quan đến gốc chữ Latinh "selli", có nghĩa là "để giao". "Sold out" hiện tại biểu thị tình trạng sản phẩm không còn hàng để bán, phản ánh mối liên hệ giữa hành động bán và việc cung cấp, từ đó diễn đạt tình trạng cầu vượt quá cung. Sự thay đổi ý nghĩa này cho thấy sự phát triển trong thương mại và tiêu dùng hiện đại.
Cụm từ "be sold out" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi mô tả tình trạng hết hàng của sản phẩm hoặc sự kiện. Ngoài ra, trong ngữ cảnh thương mại và marketing, cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khan hiếm của hàng hóa hoặc vé sự kiện, thường liên quan đến những sản phẩm được ưa chuộng hoặc sự kiện lớn. Thực tế, cụm từ này gắn liền với các tình huống yêu cầu sự quyết định nhanh chóng từ phía người tiêu dùng.
Cụm từ "be sold out" có nghĩa là hàng hóa đã được bán hết và không còn sẵn có để tiêu thụ. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bán lẻ, sự kiện hoặc dịch vụ, nhằm thông báo rằng không còn sản phẩm nào để bán cho khách hàng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng cụm từ này với ý nghĩa tương tự, mặc dù trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ thường phổ biến hơn trong các tình huống thương mại.
Cụm từ "be sold out" có nguồn gốc từ động từ "sell", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "sellan", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "sellon", và có liên quan đến gốc chữ Latinh "selli", có nghĩa là "để giao". "Sold out" hiện tại biểu thị tình trạng sản phẩm không còn hàng để bán, phản ánh mối liên hệ giữa hành động bán và việc cung cấp, từ đó diễn đạt tình trạng cầu vượt quá cung. Sự thay đổi ý nghĩa này cho thấy sự phát triển trong thương mại và tiêu dùng hiện đại.
Cụm từ "be sold out" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi mô tả tình trạng hết hàng của sản phẩm hoặc sự kiện. Ngoài ra, trong ngữ cảnh thương mại và marketing, cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khan hiếm của hàng hóa hoặc vé sự kiện, thường liên quan đến những sản phẩm được ưa chuộng hoặc sự kiện lớn. Thực tế, cụm từ này gắn liền với các tình huống yêu cầu sự quyết định nhanh chóng từ phía người tiêu dùng.
