Bản dịch của từ Be stuck with trong tiếng Việt

Be stuck with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be stuck with(Phrase)

bˈi stˈʌk wˈɪð
bˈi stˈʌk wˈɪð
01

Chịu gánh nặng với điều gì đó.

Carrying the burden of something

承受某事的重担

Ví dụ
02

Bắt buộc phải xử lý một việc không mong muốn

Being forced to deal with something unwanted

不得已而为之,去处理一些自己不愿意面对的事情。

Ví dụ
03

Không còn cách nào khác ngoài việc chấp nhận điều gì đó

There's no other choice but to accept something.

别无选择,只能接受某事。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh