Bản dịch của từ Be taken trong tiếng Việt

Be taken

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be taken(Verb)

bˈeɪtkən
bˈeɪtkən
01

'be taken' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'take' trong tiếng Anh, thường dùng để nói rằng điều gì đó đã được lấy, được cầm, hoặc bị chiếm giữ. Ví dụ: 'The book was taken' = 'Quyển sách đã bị lấy' hoặc 'He was taken' = 'Anh ấy đã bị đưa đi/được tiếp nhận' (tùy ngữ cảnh).

Past participle of take.

被拿走的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh