Bản dịch của từ Be tempted to trong tiếng Việt

Be tempted to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be tempted to(Phrase)

bˈɛ tˈɛmptɪd tˈuː
ˈbi ˈtɛmptɪd ˈtoʊ
01

Cảm thấy muốn làm điều gì đó, đặc biệt là điều không khôn ngoan hoặc sai trái

To feel a desire to do something especially something unwise or wrong

Ví dụ
02

Bị thu hút hoặc bị quyến rũ bởi điều gì đó

To be attracted or enticed by something

Ví dụ