Bản dịch của từ Be unplaced trong tiếng Việt
Be unplaced
Phrase

Be unplaced(Phrase)
bˈɛ ʌnplˈeɪst
ˈbi ənˈpɫeɪst
Ví dụ
02
Ở trong tình huống không chắc chắn về vị trí
To be in a situation of uncertainty regarding placement
Ví dụ
03
Chưa được chỉ định một vị trí hay chức vụ nào
To not have been assigned a place or position
Ví dụ
