Bản dịch của từ Be unplaced trong tiếng Việt

Be unplaced

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be unplaced(Phrase)

bˈɛ ʌnplˈeɪst
ˈbi ənˈpɫeɪst
01

Để ở lại mà không có vị trí hay trạng thái cụ thể

To remain without a specific location or status

Ví dụ
02

Ở trong tình huống không chắc chắn về vị trí

To be in a situation of uncertainty regarding placement

Ví dụ
03

Chưa được chỉ định một vị trí hay chức vụ nào

To not have been assigned a place or position

Ví dụ