Bản dịch của từ Be up to something trong tiếng Việt

Be up to something

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be up to something(Idiom)

01

Diễn tả việc điều gì đó là trách nhiệm, quyền quyết định hoặc do ai đó quyết định; việc đó tùy thuộc vào người đó.

To be the responsibility or decision of someone.

由某人决定或负责

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh