Bản dịch của từ Beach holiday trong tiếng Việt

Beach holiday

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beach holiday(Phrase)

bˈiːtʃ hˈɒlɪdˌeɪ
ˈbitʃ ˈhɑɫɪˌdeɪ
01

Một kỳ nghỉ tại bãi biển thường bao gồm các hoạt động thư giãn như bơi lội, tắm nắng và nghỉ ngơi.

A vacation spent at the beach typically involving leisure activities like swimming sunbathing and relaxing

Ví dụ
02

Một chuyến đi hoặc trải nghiệm tập trung vào việc tận hưởng môi trường bãi biển.

An outing or travel experience centered around enjoying the beach environment

Ví dụ
03

Một loại kỳ nghỉ mà những điểm thu hút chính là những khu vực ven biển và các khu nghỉ dưỡng ven biển.

A type of holiday where the main attractions are coastal areas and seaside resorts

Ví dụ